Trung tâm kết quả trong tuần

Xổ số Thứ Tư

Theo dõi kết quả ba miền trong một luồng rõ ràng, dễ đọc và luôn sẵn sàng để tra cứu lại.

3 miền 6 đài 1 trang tra cứu
Kỳ gần nhất 14 Tháng 10/2026 Đã cập nhật

Kết quả theo thời gian

Bảng kết quả mới nhất

Dữ liệu đã đồng bộ

XSMB » XSMB thứ 4 ngày 14-10-2026

12HT - 15HT - 3HT - 9HT - 11HT - 8HT
ĐB 28259
Giải 1 76463
Giải 2 1970427966
Giải 3 673039440364096223200855358839
Giải 4 6871966264527013
Giải 5 155204651416197960417233
Giải 6 416795847
Giải 7 04866945
SXMT
XSMN
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMB » XSMB thứ 4 ngày 7-10-2026

13HL - 11HL - 9HL - 4HL - 1HL - 7HL
ĐB 56488
Giải 1 17838
Giải 2 8849220465
Giải 3 811162477041975682692514564402
Giải 4 0498861267454959
Giải 5 213478023223626213801280
Giải 6 175894009
Giải 7 48601458
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMB » XSMB thứ 4 ngày 30-9-2026

14HB - 10HB - 8HB - 15HB - 2HB - 12HB
ĐB 95242
Giải 1 82585
Giải 2 2429713691
Giải 3 090069218816348262726009801271
Giải 4 9323699124850001
Giải 5 667239842140530232256175
Giải 6 730611160
Giải 7 17636090
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMB » XSMB thứ 4 ngày 23-9-2026

5GT - 14GT - 15GT - 6GT - 7GT - 8GT
ĐB 76406
Giải 1 23650
Giải 2 6073852745
Giải 3 444854268950615614353000430420
Giải 4 9109501992682494
Giải 5 652416870357964201859078
Giải 6 188567903
Giải 7 34216089
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMB » XSMB thứ 4 ngày 16-9-2026

11GL - 10GL - 14GL - 3GL - 5GL - 6GL
ĐB 96344
Giải 1 48372
Giải 2 7916960628
Giải 3 000409358729286250467383144264
Giải 4 2183759990130091
Giải 5 997414333507501757863959
Giải 6 286256022
Giải 7 24214631

XSMB » XSMB thứ 4 ngày 9-9-2026

1GB - 14GB - 11GB - 2GB - 15GB - 4GB
ĐB 94504
Giải 1 41565
Giải 2 4739545697
Giải 3 332007895743011407361725736013
Giải 4 0541283089108548
Giải 5 397729710207090660635504
Giải 6 907786870
Giải 7 18208762

XSMB » XSMB thứ 4 ngày 2-9-2026

5FT - 15FT - 10FT - 6FT - 9FT - 3FT
ĐB 44542
Giải 1 70943
Giải 2 2094430062
Giải 3 605162285365620024935206704270
Giải 4 3422123745401955
Giải 5 915055727077476745222340
Giải 6 261232249
Giải 7 15643210

XSMT » XSMT thứ 4 ngày 14-10-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
54
43
G7
835
694
G6
2074
1126
5636
9976
6083
9286
G5
0880
3840
G4
79774
32257
32191
24184
07903
80860
06209
71361
83152
12079
89910
12329
47395
49812
G3
24124
73876
91149
16863
G2
00411
53665
G1
05429
61326
ĐB
214252
077039
Thống kê xổ xố Miền Trung 30 lần quay thứ 4
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
38 24 lần 46 20 lần 35 19 lần 02 18 lần 49 17 lần
22 17 lần 76 17 lần 18 16 lần 59 16 lần 08 15 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
04 7 lần 50 7 lần 98 7 lần 36 6 lần 53 6 lần
09 6 lần 24 6 lần 90 5 lần 01 5 lần 77 5 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
34 12 lượt 92 10 lượt 64 8 lượt 69 8 lượt 88 8 lượt
50 7 lượt 72 7 lượt 98 7 lượt 16 6 lượt 71 6 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
3 118 lần 4 114 lần 1 113 lần 2 111 lần 5 110 lần
8 109 lần 7 106 lần 0 103 lần 9 99 lần 6 97 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
8 129 lần 2 122 lần 6 113 lần 9 113 lần 5 112 lần
7 109 lần 1 103 lần 4 95 lần 0 93 lần 3 91 lần
SXMT
XSMN
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT thứ 4 ngày 7-10-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
18
48
G7
926
328
G6
1751
5766
9056
5744
7741
8268
G5
8203
4158
G4
79652
58903
26659
18938
49165
38725
43179
92613
57775
32236
33653
81714
37410
14531
G3
16357
58333
32323
83249
G2
74954
33117
G1
60463
07427
ĐB
935707
738705
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT thứ 4 ngày 30-9-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
75
61
G7
451
238
G6
0206
0140
0882
7161
4922
7302
G5
1340
4923
G4
42607
71881
76274
63099
83797
03702
02551
79900
96075
96967
70626
35135
12022
89882
G3
08889
52752
21821
14590
G2
69542
81929
G1
90146
67015
ĐB
682963
903468
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT thứ 4 ngày 23-9-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
58
35
G7
587
376
G6
4625
4606
9673
8070
3241
0194
G5
7725
4135
G4
93257
19528
28931
44759
03443
78386
43038
90825
80982
78875
79043
95986
21931
28413
G3
23603
12203
01756
64635
G2
35390
61216
G1
50920
10518
ĐB
756753
001370

XSMT » XSMT thứ 4 ngày 16-9-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
23
65
G7
247
496
G6
6817
7711
0991
6657
2245
0105
G5
1052
4260
G4
84493
61110
38818
08491
12786
99794
24947
64458
41275
23199
14446
07553
20644
18189
G3
29235
57387
90697
62884
G2
04910
76617
G1
90069
01025
ĐB
173506
672316

XSMT » XSMT thứ 4 ngày 9-9-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
37
99
G7
891
027
G6
6215
9789
6150
7270
6293
7102
G5
6599
6754
G4
51687
15563
83208
14973
98218
79594
91746
70311
94790
15262
63230
23053
60155
08447
G3
25901
15757
30913
92876
G2
34294
65842
G1
37719
20955
ĐB
312908
366939

XSMT » XSMT thứ 4 ngày 2-9-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
86
59
G7
980
635
G6
6577
1881
0816
6121
0678
1556
G5
1337
3233
G4
77878
29949
76346
60561
08741
98146
40239
33947
74556
48028
09860
73791
74437
58047
G3
80045
53273
71138
15100
G2
16297
16281
G1
55891
66571
ĐB
108538
026849

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 14-10-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
56
13
81
G7
054
745
384
G6
2536
6668
4420
7827
7866
8397
6930
8856
7244
G5
2491
9531
4250
G4
42005
68642
93188
40838
84283
02197
06450
34148
27682
29955
74244
38355
61099
57086
17961
51343
43804
91334
31368
88334
04448
G3
59367
37080
59310
34240
40219
49636
G2
91506
25090
65962
G1
56963
32895
81651
ĐB
953606
589130
483213
Thống kê xổ xố Miền Nam 30 lần quay thứ 4
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
13 27 lần 44 25 lần 61 24 lần 45 24 lần 93 23 lần
36 23 lần 48 23 lần 06 22 lần 91 22 lần 84 22 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
51 11 lần 82 11 lần 43 11 lần 22 11 lần 32 10 lần
69 10 lần 39 10 lần 21 10 lần 85 9 lần 41 7 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
00 9 lượt 41 8 lượt 08 6 lượt 12 6 lượt 79 6 lượt
25 5 lượt 02 4 lượt 16 4 lượt 18 4 lượt 57 4 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
1 163 lần 4 164 lần 6 169 lần 9 178 lần 3 161 lần
0 175 lần 8 156 lần 7 170 lần 2 140 lần 5 144 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
3 172 lần 4 176 lần 1 159 lần 5 169 lần 6 169 lần
8 170 lần 0 162 lần 7 164 lần 9 145 lần 2 134 lần
SXMT
XSMN
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 7-10-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
73
96
49
G7
905
799
022
G6
0721
2867
1147
9486
0577
5362
1036
0768
3280
G5
0767
8166
9313
G4
67186
87407
05324
30505
03842
96675
74999
99177
77695
91450
84176
52656
87005
02124
89519
94420
40687
24939
52064
69637
41294
G3
81730
14703
22564
67685
66913
96817
G2
54142
24013
76240
G1
03113
07109
63901
ĐB
105684
011844
308223
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 30-9-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
87
36
51
G7
956
587
344
G6
1983
1429
8180
2971
7027
2662
9792
5605
0638
G5
7819
5952
4713
G4
60110
70505
04633
99206
41977
48756
79224
29614
06587
40447
69545
05086
05661
53386
67466
88093
63364
00906
89217
69660
80706
G3
17078
10583
57775
49227
98451
38484
G2
64114
51271
29411
G1
46177
25432
33828
ĐB
470822
216556
275034

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 23-9-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
14
50
66
G7
778
843
744
G6
6394
1954
0247
4535
3835
5078
7699
8469
4721
G5
6421
9174
7242
G4
10692
34215
46927
92993
53119
48129
71845
85468
24481
93448
63122
54072
71243
48066
62307
91798
09559
43811
23682
52990
45011
G3
66244
57727
69203
12962
01301
62146
G2
72389
08214
84117
G1
44953
56175
61832
ĐB
567326
157293
523291

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 16-9-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
58
90
18
G7
058
392
666
G6
5015
8016
7186
1157
3698
0290
0080
4857
3170
G5
9333
9660
8521
G4
20149
88390
92242
28191
90366
61532
31726
96289
65502
08396
16144
92871
80754
98346
49871
15133
12101
26191
60655
07415
92147
G3
50774
80660
41230
53436
46965
04971
G2
60261
16348
87658
G1
30067
22415
81546
ĐB
360877
171205
296399

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 9-9-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
59
31
35
G7
876
936
074
G6
1255
4586
7350
0265
4174
0809
5980
6937
3377
G5
5710
9121
4285
G4
24645
90690
99761
26288
05763
98993
56874
86504
87119
75856
11028
57999
74623
75263
70110
38328
20584
84704
85735
47380
45529
G3
76281
56049
34554
85892
11364
69081
G2
11951
02695
00567
G1
04790
74235
42386
ĐB
348446
637211
267025

XSMN » XSMN thứ 4 ngày 2-9-2026

Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G8
79
78
03
G7
604
772
823
G6
3301
3008
2372
4768
7669
8212
0576
1339
2898
G5
3873
3145
2382
G4
85436
36689
26691
14657
42398
03360
65925
41190
42603
19699
40154
88461
77452
40861
67091
44801
17396
69935
44202
44353
78328
G3
87634
70627
17401
62273
72690
65198
G2
96842
80959
65264
G1
03537
08070
17326
ĐB
797487
886199
773312